closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Honduras (w) VS Martinique(w) 02:00 04/12/2023

Honduras (w)
2023-12-04 02:00:00
1
-
4
Trạng thái:Kết thúc trận
Martinique(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Honduras (w)

    0240

    Martinique(w)

    1270
    4
    Sút chính xác
    5
    54
    Tỷ lệ khống chế bóng
    46
    23
    Tấn công nguy hiểm
    15
    41
    Tấn công
    31
    0
    Thẻ đỏ
    1
    2
    Thẻ vàng
    2
    2
    Sút chệch
    0
    4
    Phạt góc
    7
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi TV
    90+6' - chân sút nữ Matic bắt đầu với 7 pha lập công.
    Rakhoi TV
    90' - Cầu thủ thứ 11.
    Rakhoi TV
    90' - Lá cờ vàng thứ 4.
    Rakhoi TV
    90+4 - bàn thắng thứ 5.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ 4.
    Rakhoi TV
    84' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Rakhoi TV
    78' - 1 quả phạt góc thứ 9 - (bàn thắng nữ của Honduras)
    Rakhoi TV
    75' - 1 cú sút phạt góc thứ 8 - (bàn thắng nữ của Honduras)
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ 7.
    Rakhoi TV
    - Chiếc thẻ đỏ đầu tiên.
    Rakhoi TV
    - Lá bài vàng thứ 3.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    Rakhoi TV
    54' - Matic chân sút nữ bắt đầu với 5 pha lập công.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Rakhoi TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Rakhoi TV
    45' - Bàn thắng thứ 5.
    Rakhoi TV
    45' - 4 cú sút phạt góc - (bàn thắng nữ của Honduras)
    Rakhoi TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số hòa 1-1 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi TV
    21' - Bàn thắng thứ 2.
    Rakhoi TV
    20' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn nữ của Honduras).
    Rakhoi TV
    19' - Matic đá phạt đầu tiên với 3 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút nữ Honduras ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Rakhoi TV
    3' - Phút thứ 3 của trận đấu, chân sút nữ Matic đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Rakhoi TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Martinique(w)
    Martinique(w)

    Tỷ số

    Honduras (w)
    Honduras (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Martinique(w)
    Martinique(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695249000
    competitionCNCF GWC
    competitionHonduras (w)
    0
    competitionMartinique(w)
    2

    Thành tựu gần đây

    Honduras (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionHonduras (w)
    2
    competitionNicaragua(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionHonduras (w)
    5
    competitionSalvador(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSalvador(w)
    0
    competitionHonduras (w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionNicaragua(w)
    1
    competitionHonduras (w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionHonduras (w)
    0
    competitionMartinique(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGuatemala(w)
    2
    competitionHonduras (w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGuatemala(w)
    0
    competitionHonduras (w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    2
    competitionHonduras (w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionHonduras (w)
    0
    competitionCuba(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBritish Virgin Islands(w)
    4
    competitionHonduras (w)
    0
    Martinique(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSalvador(w)
    0
    competitionMartinique(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionMartinique(w)
    1
    competitionNicaragua(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionNicaragua(w)
    1
    competitionMartinique(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionMartinique(w)
    9
    competitionSalvador(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionHonduras (w)
    0
    competitionMartinique(w)
    2
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionGuadeloupe (w)
    1
    competitionMartinique(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionMartinique(w)
    0
    competitionGuadeloupe (w)
    3
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionJamaica(w)
    0
    competitionMartinique(w)
    3
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionMartinique(w)
    2
    competitionHaiti(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCosta Rica(w)
    1
    competitionMartinique(w)
    6

    Thư mục gần

    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Martinique(w)
    Martinique(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Martinique(w)
    Honduras (w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Martinique(w)
    Martinique(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Martinique(w)
    Honduras (w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Martinique(w)
    Honduras (w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Martinique(w)
    Honduras (w)

    bắt đầu đội hình

    Honduras (w)

    Honduras (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Martinique(w)

    Martinique(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Honduras (w)
    Honduras (w)
    Martinique(w)
    Martinique(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Honduras (w) logo
    Honduras (w)
    Martinique(w) logo
    Martinique(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/ 20 22:30:00
    CNCF GWC
    Honduras (w)
    2
    Martinique(w)
    0
    0
    Martinique(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Honduras (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    5
    5/0/0
    19/1
    15
    2.
    Aruba (w)
    5
    3/0/2
    19/5
    9
    3.
    Bonaire (W)
    5
    1/1/3
    4/14
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    5
    0/1/4
    0/22
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    4
    4/0/0
    16/2
    12
    2.
    US Virgin Islands(w)
    4
    1/1/2
    2/7
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    3
    3/0/0
    12/3
    9
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy